B&W 804 D4 là một floor-standing speaker thuộc 800 Series Diamond thế hệ D4 nằm giữa các mẫu lớn hơn (801, 802) và các mẫu nhỏ hơn, đồng thời được xem như “cánh cửa” đưa người nghe vào chất lượng tham chiếu của dòng 800. Với kích thước gọn so với các flagship, 804 D4 mang trọng trách cân bằng: giữ nguyên đặc tính tham chiếu của 800 Series nhưng tiện dụng hơn cho phòng nghe gia đình.
- Thiết kế cơ khí và thùng: nền tảng cho độ chính xác
804 D4 áp dụng Reverse-Wrap cabinet, baffle cong, mặt sau gần như phẳng nhằm giảm sóng đứng trên bề mặt và cải thiện phân tán âm. Bên trong, hệ Matrix Bracing tăng độ cứng xoắn, triệt rung thùng, giúp loại bỏ artefact cơ học gây mờ mid/bass. Kết quả là nền tảng âm sạch, cho phép driver thể hiện chi tiết mà không “mất” thông tin trong cộng hưởng thùng.
Tweeter được đặt trên đỉnh trong một khối nhôm rắn (solid-body) tách hẳn khỏi thân thùng, còn midrange nằm trong Turbine Head. hai ý tưởng này nhằm cách ly rung động thùng và tối ưu hướng tán âm của từng dải. Thiết kế tweeter-on-top giúp cải thiện imaging và chiều sâu âm trường.
- Driver và vật liệu – công nghệ làm nên khác biệt
Màng tweeter bằng kim cương nhân tạo (Diamond Dome) là đặc trưng nổi bật, cực cứng, cực nhẹ cho âm treble rất sạch, tần số break-up đặt rất cao, cho khả năng tái tạo micro-detail tuyệt vời mà không gắt. 804 D4 dùng tweeter diamond 25 mm đặt trong housing nhôm giúp tách rung, nâng cao độ rõ dải cao.
Midrange dùng màng Continuum, vật liệu thay thế Kevlar với hành vi breakup thân thiện, phối hợp cùng FST (Fixed Suspension Transducer) để cho vùng trung âm tự nhiên, liền mạch với tweeter. Kết quả: vocal, đàn dây, piano trình bày vừa sắc nét vừa nhiều “màu” tự nhiên. 804 D4 trang bị 2 woofer Aerofoil (kích thước theo model) với cấu trúc sandwich để tối ưu độ cứng/khối lượng, cho bass vừa có lực vừa đúng tốc độ, ít cộng hưởng. Kết hợp Flowport và Anti-Resonance features, loa kiểm soát dải thấp rất tốt cho kích thước thùng tương đối gọn.
B&W dùng phân tần chất lượng cao với linh kiện tuyển chọn, bố trí mạch tối ưu để giữ pha mượt ở điểm cắt; thêm các biện pháp giảm nhiễu nội bộ (bitumen, damping) giúp giảm méo hài và giữ âm sắc đồng nhất ở mọi mức SPL. Các bài đánh giá độc lập khen 804 D4 ở khả năng “truyền” chi tiết mà không làm người nghe mệt tai.
- Trải nghiệm nghe thực tế – ưu điểm nổi bật
804 D4 thể hiện các chi tiết vi mô (harmonic decay, micro-dynamics) xuất sắc, treble rất “mở” nhưng kiểm soát. Hình ảnh 3D rõ, định vị nhạc cụ chính xác; sân khấu sâu và thoáng so với kích thước thùng. Âm midrange tự nhiên: Continuum cho vocal dày, nhiều texture, hợp với nhạc acoustic/vocal. Với âm bass kiểm soát đủ lực cho phòng từ ~20–40 m² tùy setup, không “phồng” nhờ Flowport và thùng hiệu chỉnh. Phù hợp với ampli có headroom và nguồn sạch để tận dụng dynamic và kiểm soát woofer, phòng tối ưu kích thước trung bình trở lên giúp 804 D4 phát huy tốt nhất.
- So sánh với loa Pylon Audio Opal 30 – Đối thủ cùng phân khúc
Pylon Audio Opal 30 – mẫu floorstander 3-way của Pylon Opal Series, dùng driver 18 cm cho mid và 2×18 cm woofer, tweeter 25 mm silk dome; độ nhạy ~90 dB, trở kháng ~4 Ω, dải ~35 Hz–20 kHz. Opal 30 nhắm vào hiệu năng / giá trị, với tuning thiên về tính musical và năng lượng dải thấp.
B&W 804 D4 tập trung vào độ chính xác tham chiếu, triệt rung tối ưu, trình bày cần “đúng” với bản thu. Còn Pylon Opal 30 hướng đến giá trị trình diễn nhạc tính, mid/low có sức nặng, dễ phối cho phòng nghe giải trí. Chất âm cao của 804 D4 (Diamond) nổi trội về phân giải và extension, Opal 30 (silk dome) mượt hơn, dễ nghe nhưng ít micro-detail hơn. Với âm mid thì 804 D4 trung tính–chi tiết, Opal 30 có thể ấm/đậm hơn tùy tuning (phù hợp vocal truyền cảm). Còn âm bass của 804 D4 kiểm soát và có tốc độ, Opal 30 cung cấp lượng thấp đầy đặn (do woofer 18 cm đôi và tuning), phù hợp phòng giải trí.
804 D4 hoạt động tốt nhất với ampli có headroom, nguồn mạnh, trở kháng 8 Ω thân thiện. Với Opal 30 trở kháng 4 Ω yêu cầu ampli có dòng tốt, độ nhạy 90 dB giúp đạt SPL dễ hơn. 804 D4 dành cho audiophile muốn “nghe đúng” – studio-like, dàn nghe high-end nghiêm túc. Và Opal 30 dành cho người cần loa floor-standing hiệu năng/giá tốt, nghe giải trí đa thể loại và phòng tầm trung-lớn.
Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | B&W 804 D4 | Pylon Opal 30 |
| Kiểu | 3-way floorstanding (Reverse-Wrap, Turbine Head) | 3-way floorstanding |
| Tweeter | Diamond Dome 25 mm (solid-body tweeter-on-top) | 25 mm silk dome (Pylon PST/own design). |
| Mid | Continuum™ 130 mm FST | 18 cm PSM 18.8 CS (coated cellulose). |
| Woofer | 2 × Aerofoil (độ cứng biến đổi) | 2 × PSW 18.8 CS 18 cm |
| Dải tần (tài liệu) | ~24–28 kHz on-axis; in-room xuống sâu (±3 dB tuỳ tài liệu). | ~35 Hz – 20 kHz (tài liệu nhà sản xuất). |
| Độ nhạy | ~90 dB (mức cao, dễ đánh) | ~90 dB |
| Trở kháng | 8 Ω (min ~3 Ω) | 4 Ω |
| Công suất đề nghị | Amp có headroom (tốt nhất 50–500 W theo mục đích chương trình) | 100–150 W recommended |
| Phong cách âm | Chính xác, tiết lộ chi tiết, tham chiếu | Nhạc tính, dày, nhiều lực ở dải thấp |
| Phù hợp phòng | 20–50 m² (tốt nhất) | 20–45 m² |
| Điểm mạnh | Micro-detail, imaging, treble mở | Giá trị hiệu năng, bass đầy, dễ nghe |
- Kết luận
B&W 804 D4 thích hợp cho audiophile muốn nguồn “thực” của bản thu, ưu tiên độ phân giải, imaging và trung thực tối đa. Chuẩn bị ampli có headroom và phòng đủ lớn để loa phô diễn hết sức mạnh. Với Pylon Opal 30 phù hợp với loa floor-standing có giá trị/hiệu năng, dải trầm đầy đặn, mid dễ nghe và muốn tiết kiệm ngân sách hơn so với dòng 800 Diamond (vẫn nhận được chất âm phong phú).
Đơn vị uy tín cung cấp các sản phẩm âm thanh nổi tiếng thế giới nhập khẩu chính hãng Audio Hà Nội
22 Hàng Chuối, Phạm Đình Hổ, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Hotline: 0985547788
Website: audiohanoihifi.com/audiohanoi.com
Fanpage: https://www.facebook.com/audiohanoihifi
Youtube: https://www.youtube.com/@AudioHanoiTV
Mộc Yên
Khai thác giá trị âm thanh đích thực cùng dây nguồn A.R.T Monolith SE
















